Acid Chlohydric HCl 20%, 30-35%
Acid clohydric HCl lỏng nhiều nồng độ, là một hóa chất công nghiệp quan trọng với nhiều ứng dụng nổi bật nhờ vào tính chất acid mạnh và khả năng ăn mòn của nó. Với nhiều nồng độ khác nhau 20%, 30-35%, đây là một dung dịch không màu hoặc hơi vàng, tạo mùi hăng nồng và dễ bay hơi. Được xem là một “vũ khí” mạnh trong xử lý kim loại, acid clohydric ở nồng độ này có khả năng tẩy gỉ sét nhanh chóng và hiệu quả, giúp làm sạch các bề mặt kim loại trước khi tiến hành mạ hoặc các quy trình xử lý tiếp theo.
Số CAS: 7647-01-0
Công thức hóa học: HCl
Quy cách: Tank/Phuy/Can
Xuất xứ: Việt Nam
Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ đặt hàng:
Mail: kinhdoanh@cpevietnam.com.vn
Tel: 0969.349.266
HCl 30-35% của CPE là dung dịch axit clohydric (HCl) có nồng độ cao (30% – 31% – 32% – 33% – 34% – 35%), thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thí nghiệm hóa học. Đây là một chất lỏng không màu, rất mạnh và ăn mòn, có thể gây nguy hiểm nếu không sử dụng đúng cách.
HCl 20% là axit clohydric pha loãng với 20% khối lượng HCl trong dung dịch.
Tên sản phẩm | Acid Chlohydric HCl 20%, 30-35% |
Tên gọi khác | Axit clohydric, axit hiđrocloric |
Công thức hoá học | HCl |
Thành phần | HCl 30-35%, còn lại là nước |
Xuất xứ | Việt Nam |
Quy cách đóng gói | Tank/Phuy/Can |
Bảo quản | Để nơi thông gió tốt, bảo quản mát |
CAS | 7647-01-0 |
Công dụng chính | Xử lý Kim loại và xử lý nước |
1. Ưu điểm
– Ứng dụng rộng rãi: HCl được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, sản xuất phân bón, xử lý nước, và trong các phản ứng hóa học như tạo các muối clorua.
– Khả năng ăn mòn mạnh: Làm sạch bề mặt kim loại, loại bỏ oxit và các tạp chất.
– Khả năng hòa tan cao: Có thể hòa tan nhiều loại hợp chất và khoáng chất, hữu ích trong nhiều thí nghiệm phân tích.
2. Nhược điểm
– Ăn mòn mạnh: HCl rất ăn mòn với kim loại, thủy tinh và có thể làm hư hại da và các mô sinh học. Do đó, cần phải sử dụng các biện pháp bảo vệ thích hợp (găng tay, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ).
– Tính axit mạnh: Làm tổn thương các bề mặt và gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt.
– Mùi khó chịu: Có mùi kích thích và độc hại, cần phải làm việc trong môi trường thông thoáng hoặc với hệ thống hút khí.
Mặc dù HCl đã được pha loãng nồng độ từ HCl đặc nhưng vẫn là một axit rất mạnh với khả năng ăn mòn và phản ứng hóa học mạnh mẽ. Do bản chất có tính ăn mòn, nên người dùng cần phải sử dụng cẩn thận, tuân thủ các quy tắc an toàn khi làm việc với HCl.
3. Tính chất vật lý
– Trạng thái: Chất lỏng
– Màu sắc: HCl 30-35% là dung dịch không màu đến vàng nhạt
– Mùi: HCl có mùi hăng đặc trưng rất khó chịu, có thể gây kích ứng đường hô hấp.
– Khối lượng riêng (g/cm3): ≥ 1,149 g/mL (ở 200C)
– Áp suất hóa hơi (mmHg) ở nhiệt độ áp suất tiêu chuẩn: 120 mmHg ở 200C
– Tỷ trọng hơi (không khí = 1) ở nhiệt độ áp suất tiêu chuẩn: 1,267
– Nhiệt độ sôi: Khoảng 70°C – 90°C (Tùy vào nồng độ).
– Độ pH: <1
– Tính hòa tan: HCl hòa tan tốt trong nước và tạo ra dung dịch axit clohydric mạnh
4. Tính chất hóa học
– Tính axit mạnh: HCl 30-35% là một axit mạnh, có khả năng phản ứng với các kim loại để giải phóng khí hydro, tạo ra muối clorua. Ví dụ, phản ứng với kẽm:
Zn + 2HCl → ZnCl2+H2
– Khả năng phân ly: HCl trong nước phân ly hoàn toàn thành ion H⁺ và Cl⁻, khiến dung dịch có tính axit mạnh:
HCl → H+ +Cl−
– Tính ăn mòn: HCl 30-35% có khả năng ăn mòn mạnh với kim loại, thủy tinh và nhiều chất liệu khác. Nó cũng có thể tác động mạnh đến các vật liệu hữu cơ như da và vải.
– Phản ứng với bazơ: HCl phản ứng với các bazơ để tạo ra muối và nước. Ví dụ, với NaOH (natri hydroxide):
HCl + NaOH → NaCl + H2O
– Tác dụng với oxit kim loại: HCl phản ứng với oxit kim loại để tạo ra muối clorua và nước:
CuO+2HCl→CuCl2+H2O
5. Ứng dụng
Axit clohydric (HCl) 30-35% của CPE có độ sạch cao, có thể ứng dụng trong các ngành công nghiệp và thí nghiệm khoa học như:
5.1. Sản xuất hóa chất
- HCl 30-35% là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nhiều hóa chất như PVC (polyvinyl chloride), các hợp chất clorua, và các loại acid khác.
- Nó cũng được sử dụng trong việc sản xuất thuốc trừ sâu, phân bón, và các chất tẩy rửa.
5.2. Xử lý kim loại
- HCl được sử dụng trong ngành công nghiệp gia công kim loại để loại bỏ gỉ sét và các tạp chất trên bề mặt kim loại. Quá trình này giúp bề mặt kim loại trở nên sạch sẽ và bóng mịn.
5.3. Điều chế muối clorua
- Axit clohydric có thể phản ứng với các kim loại để tạo ra muối clorua, ví dụ như clorua sắt (FeCl₃) và clorua đồng (CuCl₂), những hợp chất này có nhiều ứng dụng trong công nghiệp hóa chất.
5.4. Sử dụng trong ngành dược phẩm
- HCl 30-35% được sử dụng trong sản xuất thuốc, đặc biệt trong các quy trình để điều chế các dược chất hoặc làm giảm pH của dung dịch.
5.5. Tẩy rửa và khử khoáng
- Trong ngành xử lý nước, HCl được dùng để làm sạch các bể chứa và thiết bị xử lý nước, đồng thời loại bỏ cặn canxi và các chất khoáng tích tụ.
5.6. Phân tích thí nghiệm
- HCl 30-35% là một trong những hóa chất quan trọng trong phòng thí nghiệm hóa học. Nó thường được dùng để điều chỉnh độ pH trong các phản ứng hóa học, hoặc trong việc phân tích các mẫu vật bằng phương pháp chuẩn độ.
5.7. Sản xuất thực phẩm
- Mặc dù là một axit mạnh, HCl cũng được sử dụng trong một số quy trình trong ngành công nghiệp thực phẩm, chẳng hạn như xử lý nước hoặc trong sản xuất các chất phụ gia thực phẩm.
5.8. Ngành dầu khí
- HCl 30-35% được sử dụng trong quá trình axit hóa giếng khoan dầu khí, giúp làm tăng khả năng dòng chảy của dầu bằng cách làm sạch các vết nứt trong đá ngầm.
- Những ứng dụng trên cho thấy HCl 30-35% có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp hóa chất đến xử lý nước và nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, vì tính chất ăn mòn mạnh, khi sử dụng HCl trong các ứng dụng này, cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp bảo vệ an toàn.
6. Lưu ý khi sử dụng
6.1. Tính tương thích và khả năng phản ứng
- Vật liệu sử dụng thích hợp: Composit, thuỷ tinh, PVC, HDPE
- Vật liệu không tương thích: Kẽm, Thiếc, Nhôm, Đồng và hợp kim của chúng
6.2. Bảo quản và vận chuyển
Vì HCl 30-35% là hóa chất có tính ăn mòn và rất nguy hiểm nên việc lưu trữ, bảo quản cần được đảm bảo:
- Không để lẫn với các chất khử và chất có thể cháy, các chất oxy hoá mạnh, bazo mạnh, kim loại.
- Để trong phòng thông gió tốt, bảo quản mát.
- Đóng gói trong bình, bao bì kín, tránh để gần dung dịch kiềm.
- Vật liệu sử dụng thích hợp: Composit, thuỷ tinh, PVC, HDPE
- Vật liệu không tương thích: Kẽm, Thiếc, Nhôm, Đồng và hợp kim của chúng
CPE Việt Nam đã có giấy phép vận chuyển hóa chất thông thường và hóa chất hạn chế an toàn. Vì vậy khách hàng có thể hoàn toàn tin tưởng vào vấn đề vận chuyển của CPE.